have got to
/ˈhæv/Động từ
- Hình thức thay thế của must (“phải”).Alternative form of have to (“must”).He said he'd got to leave.Anh ấy nói anh ấy phải rời đi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “have got to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish